khách quan hóa

khách quan hóa

Một nhà nghiên cứu đang khách quan hóa các dữ liệu bằng biểu đồ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho mang tính khách quan: "khách quan hóa" quá trình biến một sự việc, hiện tượng, hay quan điểm trở nên dựa trên thực tế, không bị chi phối bởi cảm xúc, ý kiến chủ quan hoặc thành kiến cá nhân.
    • Biểu đạt một cách trung lập: hành động trình bày thông tin, dữ liệu hoặc đánh giá theo cách không thiên vị, dựa trên các tiêu chuẩn rõ ràng có thể kiểm chứng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhà nghiên cứu cần khách quan hóa các kết quả thí nghiệm để tránh sai lệch. (Nhà nghiên cứu phải làm cho kết quả thí nghiệm dựa trên thực tế, không chịu ảnh hưởng từ ý kiến cá nhân.)
    • Việc khách quan hóa bài kiểm tra giúp đánh giá năng lực học sinh một cách công bằng. (Quá trình làm cho bài kiểm tra trở nên trung lập, không thiên vị, giúp đánh giá chính xác năng lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khách quan hóa dữ liệu": quá trình xử lý thông tin để loại bỏ yếu tố chủ quan.

    • Trong khoa học, khách quan hóa dữ liệu bước quan trọng trước khi phân tích. (Trong nghiên cứu, việc biến dữ liệu thành khách quan cần thiết để kết luận đáng tin cậy.)
  • "khách quan hóa quy trình": thiết lập các bước thực hiện dựa trên tiêu chuẩn chung, không phụ thuộc vào ý kiến cá nhân.

    • Công ty đã khách quan hóa quy trình tuyển dụng bằng cách sử dụng bài kiểm tra chuẩn hóa. (Công ty đã làm cho quy trình tuyển dụng trở nên trung lập bằng cách áp dụng các bài kiểm tra tiêu chí rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Khách quan (tính từ): thuộc về thực tế, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc cá nhân.

    • Đánh giá khách quan cần thiết trong nghiên cứu. (Đánh giá dựa trên thực tế yếu tố quan trọng.)
  • Chủ quan hóa (động từ): làm cho mang tính chủ quantrái nghĩa với khách quan hóa.

    • Việc chủ quan hóa thông tin có thể dẫn đến hiểu lầm. (Làm cho thông tin bị ảnh hưởng bởi ý kiến cá nhân có thể gây sai sót.)
Từ đồng nghĩa
  • Trung lập hóa: làm cho trở nên không thiên vị, không nghiêng về bên nào.
  • Chuẩn hóa: đưa về một tiêu chuẩn chung, loại bỏ yếu tố cá nhân.
  • Khách thể hóa: biến một đối tượng thành đối tượng nghiên cứu độc lập (thường dùng trong triết học hoặc tâm lý học).
Thành ngữ liên quan
  • Khách quan hóa vấn đề: nhìn nhận một sự việc dưới góc nhìn trung lập, không để cảm xúc chi phối.
    • Để giải quyết xung đột, cần khách quan hóa vấn đề trước khi thảo luận. (Cần nhìn nhận sự việc một cách trung lập để tìm ra giải pháp công bằng.)